LSGA Indoor LED Series
Dòng sản phẩm LSGA có phương pháp cố định khóa không cần dụng cụ bổ sung, giúp đơn giản hóa quá trình thay thế các mô-đun màn hình LED hoặc bộ nguồn/dữ liệu, từ đó tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.
Sản phẩm này cung cấp tùy chọn truy cập phía trước hoặc phía sau, cho phép khách hàng lựa chọn phương án lắp đặt phù hợp với môi trường của họ và giảm thiểu những hạn chế trong việc lắp đặt và bảo trì biển hiệu LED trong nhà.
Thông số kỹ thuật:
|
Pitch Name
|
P2.6 |
| Pixel Pitch (mm) | 2.6 |
| Pixel Configuration | Single SMD |
| Module Resolution (W x H) | 96 × 96 |
| Module Dimensions (W x H, mm) | 250 × 250 |
| Weight per Module (kg) | 0.55 |
| Cabinet Resolution (W × H) | 192x192 (-CK) / 192x384 (-GK) |
| Cabinet Dimensions (W × H × D, mm) | 500x500x90 (-CK) / 500x1,000x90 (-GK) |
| No. of Modules per Cabinet (W × H) | 2x2 (-CK) / 2x4 (-GK) |
| Cabinet Surface Area (m²) | 0.25 (-CK) / 0.5 (-GK) |
| Weight per Cabinet (kg / unit) | 6 (-CK) / 10 (-GK) |
| Weight per Square Meter (kg/m²) | 24 (-CK) / 20 (-GK) |
| Physical Pixel Density (pixels/m²) | 147,456 |
| Flatness of Cabinet | ± 0.1 mm |
| Cabinet Material | Magnalium |
| Service Access | Front & Rear |
|
Optical Specifications
|
|
|
Max. Brightness (After Calibration)
|
800 nit |
| Color Temperature | 3,200-9,300 (K) |
| Visual Viewing Angle (Horizontal/Vertical) | 160 × 140 |
| Brightness Uniformity | 98% |
| Color Uniformity | ± 0.003 Cx,Cy |
| Contrast Ratio | 6,500:1 |
| Processing Depth (bit) | 14 |
|
Electrical Specifications
|
|
|
Power Consumption (W/Cabinet, Max.)
|
98 (-CK) / 196 (-GK) |
| Power Consumption (W/Cabinet, Avg.) | 33 (-CK) / 66 (-GK) |
| Power Consumption (W/m², Max.) | 392 |
| Heat Dissipation (BTU/h/Cabinet, Max.) | 266 (-CK) / 535 (-GK) |
| Heat Dissipation (BTU/h/Cabinet, Avg.) | 89 (-CK) / 180 (-GK) |
| Heat Dissipation (BTU/h/㎡, Max.) | 1,065 (-CK) / 1,070 (-GK) |
| Power Supply (V) | 100 to 240 |
| Frame Rate (Hz) | 50 / 60 |
| Refresh Rate (Hz) | 3,84 |
|
Operation Conditions
|
|
|
Lifetime (Hours to Half Brightness)
|
100 |
| Operating Temperature (°C) | -10℃ to +40℃ |
| Operating Humidity | 10~80%RH |
| IP rating Front / Rear | IP40 / IP20 |
Liên hệ ngay Công ty CP CN Nguyên Bảo Phát để được tư vấn chi tiết!
---------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYÊN BẢO PHÁT
VPGD HCM: Lầu 12, toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Hoà Hưng, Tp Hồ Chí Minh
Điện thoại: 028 71028 999
Hotline: 0936 999 783
Email: sales@nbp.com.vn - Website: https://giaiphapmanhinh.com/