Dòng Module Quangli. Q2H trong nhà cung cấp cho chúng ta hình ảnh màn hình màu trong nhà chứa IC điều khiển và chip đệm đầu vào, có thể hiển thị thông tin video, hình ảnh và văn bản khi được kết nối với hệ thống điều khiển màn hình LED.
Thông qua điều khiển hệ thống để điều khiển IC điều khiển LED đỏ, LED xanh lá cây và LED xanh dương, có thể tạo ra 4.398 tỷ chuyển đổi màu.
Tấm nền và khung có thể được ghép nối tùy ý theo hướng ngang và dọc để tạo thành các màn hình hiển thị có kích thước khác nhau.
Thông số kỹ thuật:
| Module | Pixel Pitch | 2mm | Pixel Pitch | 250000Dots/m² |
| Configuration | 1R1G1B | LED Lamp | SMD1515 | |
| Size (Width*Height*Depth) | 320*160*14.5mm | Weight | 0.37kg±0.01kg | |
| Structure | Lamp & IC in same PCB | Resolution | 160*80=12800Dots | |
| Input Voltage (DC) | 4.5±0.1V | Maximum Current | ≤5A | |
| Power Consumption | ≤23W | Driving Method | Constant Current 1/40 Scan | |
| 40A Power Supply for | 3-4 pcs module | 50A Power Supply for | 7-8 pcs module | |
| 40A PFC Power Supply for |
5-6 pcs module | 80A Power Supply for |
||
| Cabinet | Cabinet Size (Width*Height*Thickness) | 640mm*480mm*84.5mm (Thickness including module、cabinet and connecting piece) |
||
| Cabinet Pixel Density | 320*240=76800 Dots | |||
| Cabinet Area | 0.307㎡ | |||
| Cabinet Weight | 7.49kg±0.05kg | |||
| Cabinet Max Power Consumption | ≤135W | |||
| Average Power Consumption (1/3 Max) | ≤45W | |||
| Distribution Power (Power Supply Capacity 78%) | ≤173W | |||
| Screen | Brightness | ≥600cd/㎡ | Brightness Uniformity | >0.95 |
| Horizontal Viewing Angle |
140 ±10 degree | Vertical Viewing Angle |
130 ±10 degree | |
| Best Viewing Distance | ≥2m | Black Spot Ratio | < 0.0003; 0 when shipped from the factor | |
| Max Power Consumption |
≤439 W/m² | Operation Environment |
Indoor | |
| Grayscale | 14-16bits (RGB each) | Display Color | 4398 Billion | |
| Frame Frequency | ≥60 frame/sec | Refresh Frequency | ≥3840 Hz | |
| Control Mode | Computer control, Point-to-point, Video synchronization, real- time display | Brightnes s Adjustme nt | 256-grade manual / automatic | |
| Input signal | DVI/VGA/HDMI/DP, composite video signal, S-VIDEO, YpbPr(HDTV) | |||
| Life Span | ≥100,000 hours | Average Failure Free Time | ≥10,000 hours | |
| Attenuation (3 years later) | ≤15% | Operating Humidity | 10%-65%RH (No condensation) |
|
Liên hệ ngay Công ty CP CN Nguyên Bảo Phát để được tư vấn chi tiết!
----------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NGUYÊN BẢO PHÁT
VPGD HCM: Lầu 12, Toà nhà Viettel, 285 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hoà Hưng, Tp.HCM
Điện thoại: 028 71028 999
Hotline: 0936 999 783
Email: sales@nbp.com.vn - Website: https://giaiphapmanhinh.com/